Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
6
.
40
Dreams & Nightmares Case
+
9
.
60
Dreams & Nightmares Case
+
12
.
80
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 040
.
74
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

949
.
74
-
1 040
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 040
.
74
0.02%FT
949
.
74
0.02%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

847
.
51
-
935
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
935
.
31
0.02%BS
847
.
51
0.02%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

169
.
79
-
285
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
285
.
22
0.02%MW
169
.
79
0.02%
AK-47

Nightwish

AK-47

93
.
90
-
222
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
222
.
58
0.02%FN
189
.
09
0.02%ST | MW
113
.
40
0.02%MW
110
.
53
0.02%FT
99
.
67
0.02%WW
97
.
92
0.02%BS
95
.
53
0.01%ST | FT
94
.
79
0.02%ST | WW
94
.
34
0.02%ST | BS
93
.
90
0.02%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

141
.
83
-
193
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
193
.
53
0.02%BS
141
.
83
0.02%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

146
.
38
-
188
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
188
.
77
0.02%FT
146
.
38
0.02%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

135
.
20
-
169
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
169
.
87
0.02%MW
135
.
20
0.02%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

102
.
98
-
161
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
161
.
97
0.02%ST | MW
151
.
40
0.02%FN
137
.
90
0.02%FT
102
.
98
0.02%
MP9

Starlight Protector

MP9

89
.
95
-
159
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
159
.
86
0.02%FN
156
.
50
0.02%MW
110
.
59
0.02%ST | MW
105
.
90
0.02%FT
98
.
07
0.02%WW
94
.
15
0.02%ST | WW
93
.
99
0.02%ST | FT
90
.
35
0.02%BS
90
.
11
0.02%ST | BS
89
.
95
0.02%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

101
.
34
-
119
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
119
.
35
0.02%FN
101
.
34
0.02%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

104
.
67
-
113
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
113
.
94
0.02%WW
106
.
02
0.02%MW
104
.
67
0.02%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

98
.
22
-
99
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
99
.
57
0.02%FT
99
.
30
0.02%WW
98
.
22
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

86
.
87
-
95
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
95
.
53
0.01%WW
86
.
87
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

62
.
52
-
71
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
71
.
99
0.02%MW
64
.
77
0.02%FT
62
.
52
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

64
.
02
-
70
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
70
.
96
0.02%WW
64
.
02
0.02%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
67
-
29
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
29
.
42
0.02%FN
22
.
51
0.02%ST | MW
11
.
72
0.02%MW
11
.
26
0.02%FT
9
.
75
0.02%WW
9
.
57
0.01%BS
9
.
05
0.02%ST | FT
8
.
80
0.02%ST | BS
8
.
70
0.01%ST | WW
8
.
67
0.01%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
67
-
26
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
26
.
82
0.02%FN
24
.
08
0.02%ST | MW
11
.
74
0.02%MW
11
.
40
0.02%FT
9
.
88
0.02%WW
9
.
57
0.01%ST | FT
9
.
02
0.02%ST | BS
8
.
76
0.02%ST | WW
8
.
73
0.01%BS
8
.
67
0.01%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
70
-
24
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
24
.
10
0.02%ST | MW
12
.
01
0.02%MW
11
.
22
0.02%FT
9
.
64
0.01%WW
9
.
64
0.01%BS
8
.
89
0.02%ST | FT
8
.
85
0.02%ST | BS
8
.
73
0.01%ST | WW
8
.
70
0.01%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
90
-
7
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
84
0.02%FN
3
.
09
0.02%ST | MW
2
.
94
1.86%MW
1
.
70
1.86%ST | FT
1
.
49
1.86%ST | WW
1
.
47
1.86%ST | BS
1
.
33
0.929%FT
1
0.265%WW
0
.
92
0.929%BS
0
.
90
0.929%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
98
-
6
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
77
0.02%ST | BS
3
.
65
0.02%ST | MW
2
.
89
1.86%ST | WW
2
.
77
1.86%FN
2
.
55
1.86%ST | FT
1
.
80
1.86%MW
1
.
37
0.929%WW
1
.
23
1.86%BS
1
.
06
1.86%FT
0
.
98
1.86%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
87
-
4
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
44
0.02%ST | BS
1
.
95
1.86%MW
1
.
74
1.86%ST | MW
1
.
52
1.86%ST | FT
1
.
10
0.929%BS
1
.
03
0.929%FT
1
.
01
0.371%WW
1
0.265%ST | WW
0
.
87
1.86%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
90
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
72
1.86%FN
2
.
18
0.929%ST | MW
1
.
37
0.929%MW
1
.
11
0.929%ST | WW
1
.
01
0.371%WW
1
0.265%ST | BS
1
0.265%FT
0
.
96
0.929%BS
0
.
92
0.929%ST | FT
0
.
90
0.929%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
11
-
2
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
18
0.929%FN
1
.
18
1.86%ST | MW
0
.
32
1.86%MW
0
.
30
1.86%ST | WW
0
.
20
0.929%ST | FT
0
.
16
0.371%ST | BS
0
.
11
1.86%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
89
-
1
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
91
1.86%FN
1
.
85
1.86%MW
1
.
21
1.86%ST | WW
1
.
03
0.929%WW
1
.
01
0.371%ST | MW
1
.
01
0.371%ST | FT
1
0.265%FT
1
0.265%BS
0
.
89
1.86%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
1.86%FN
1
.
10
0.929%MW
0
.
36
0.929%ST | MW
0
.
26
0.929%ST | FT
0
.
20
0.929%ST | BS
0
.
16
0.371%ST | WW
0
.
09
0.265%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
09
-
1
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
33
0.929%FN
1
0.265%MW
0
.
36
0.929%ST | MW
0
.
28
0.371%ST | BS
0
.
12
0.929%ST | FT
0
.
09
0.265%ST | WW
0
.
09
0.265%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
15
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
0.929%FN
0
.
96
0.929%ST | MW
0
.
67
1.86%MW
0
.
28
0.371%ST | FT
0
.
28
0.371%ST | BS
0
.
16
0.371%ST | WW
0
.
15
1.86%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
09
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
0.371%MW
0
.
28
0.371%ST | MW
0
.
26
0.929%ST | BS
0
.
16
0.371%ST | WW
0
.
09
0.265%ST | FT
0
.
09
0.265%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
51
1.86%FN
0
.
41
0.929%MW
0
.
21
1.86%ST | MW
0
.
17
1.86%ST | WW
0
.
13
1.86%ST | BS
0
.
12
0.929%ST | FT
0
.
09
0.265%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
06
-
0
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
49
1.86%FN
0
.
41
0.929%ST | MW
0
.
28
0.371%MW
0
.
25
1.86%ST | BS
0
.
16
0.371%ST | WW
0
.
09
0.265%ST | FT
0
.
06
1.86%